SUZUKI ERTIGA SPORT

Giá bán & Phiên Bản:

559,900,000 VND (ERTIGA SPORT) 

Sự Lựa Chọn Thông Minh Của Gia Đình Việt 

  • Xuất xứ:Nhập khẩu
  • Kiểu dáng:MPV
  • Nhiên liệu:Xăng
  • Hộp số:Số tự động

KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI

 ƯU ĐÃI THÁNG 11

(Từ 09/11 đến 30/11/2020)

Dòng xe

Giá bán lẻ đề xuất (bao gồm VAT)

QUÀ TẶNG

ERTIGA 

559,900,000

  • Hỗ trợ lãi suất vay 0% trong 6 tháng đầu tiên

  • 50% lệ phí trước bạ

Tổng giá trị tương đương 40.000.000 VND, gồm VAT.

✅   Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tại các Đại lý chính hãng trên toàn quốc.

✅   Tặng 03 lần công bảo dưỡng miễn phí.

 ✅    Hỗ trợ trả góp đến 80% lãi suất ưu đãi, Thủ tục nhanh chóng, Giao xe tận nơi.

✅   Cùng nhiều quà tặng đặc biệt khác chỉ có tại Suzuki Việt Long.                   

 

THIẾT KẾ XE SUZUKI ERTIGA

VẬN HÀNH XE SUZUKI ERTIGA

NỘI THẤT XE SUZUKI ERTIGA

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Số cửa555
Động cơXăngXăngXăng
1,5L1,5L1,5L
Hệ thống dẫn động2WD2WD2WD
Kiểu động cơKB15KB15KB15
Số xy lanh444
Số van161616
Dung tích động cơcm31.4621.4621.462
Đường kính xy lanh x khoảng chạy pít tôngmm74,0×85,074,0×85,074,0×85,0
Tỷ số nén10,510,510,5
Công suất cực đạihp/rpm103Hp (77kw)/6.000rpm103Hp (77kw)/6.000rpm103Hp (77kw)/6.000rpm
Momen xoắn cực đạiNm/rpm138Nm/4.400rpm138Nm/4.400rpm138Nm/4.400rpm
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểmPhun xăng đa điểmPhun xăng đa điểm
Tiêu hao nhiên liệu
(kết hợp/Đô thị/ Ngoài đô thị)
lít/100km6,11 / 7,95 / 5,045,95 / 8,05 / 4,745,95 / 8,05 / 4,74
Nội dungChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Chiều dài tổng thểmm4,3954,3954,395
Chiều rộng tổng thểmm1,7351,7351,735
Chiều cao tổng thểmm1,6901,6901,690
Chiều dài cơ sởmm2,7402,7402,740
Khoảng cách bánh xeTrướcmm1,5101,5101,510
Saumm1,5201,5201,520
Bán kính vòng quay tối thiểum5,25,25,2
Khoảng sáng gầm xemm180180180
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Số chỗ ngồiNgười777
Dung tích bình xănglít454545
Dung tích khoang hành lýTối đalít803803803
Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )
– tấm lót khoang hành lý hạ xuống dưới
lít550550550
Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )
– tấm lót khoang hành lý hạ xuống dưới
lít153153153
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Kiểu hộp số5MT4AT4AT
Tỷ số truyềnSố 13,9092,8752,875
Số 22,0431,5681,568
Số 31,4071,0001,000
Số 41,0650,6970,697
Số 50,769
Số lùi3,252,32,3
Tỷ số truyền cuối4,3534,3754,375
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Bánh láiCơ cấu bánh răng – thanh răngCơ cấu bánh răng – thanh răngCơ cấu bánh răng – thanh răng
PhanhTrướcĐĩa thông gióĐĩa thông gióĐĩa thông gió
SauTang trốngTang trốngTang trống
Hệ thống treoTrướcMacpherson với lò xo cuộnMacpherson với lò xo cuộnMacpherson với lò xo cuộn
SauThanh xoắn với lò xo cuộnThanh xoắn với lò xo cuộnThanh xoắn với lò xo cuộn
Mâm và lốp xe185/65R15 + mâm đúc hợp kim185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng
Mâm và lốp xe dự phòng185/65R15 + Mâm thép185/65R15 + Mâm thép185/65R15 + Mâm thép
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Trọng lượng không tảikg1.1151.1301.130
Trọng lượng toàn tảikg1.6951.7101.710
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Vận tốc tối đakm/h180175175

TRANG THIẾT BỊ

TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Lưới tản nhiệt trướcMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Ốp viền cốpMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Cột trụ màu đenCột BCột BCột B
Cột CCột CCột C
Tay nắm cửaMàu thân xeMạ CrômMạ Crôm
Mở cốpBằng tay nắm cửaBằng tay nắm cửaBằng tay nắm cửa
Chắn bùnTrướcTrướcTrước
SauSauSau
Cụm logo Suzuki SportKhôngKhông
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Đèn PhaHalogen projector và phản quang đa chiềuHalogen projector và phản quang đa chiềuHalogen projector và phản quang đa chiều
Cụm đèn hậuLEDLED với đèn chỉ dẫnLED với đèn chỉ dẫn
Đèn sương mù trước
Kính xe màu xanh
Kính hậu ngăn sương mù
Gạt mưaTrước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kínhTrước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kínhTrước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính
Sau: 1 tốc độ + rửa kínhSau: 1 tốc độ + rửa kínhSau: 1 tốc độ + rửa kính
Kính chiếu hậu phía ngoàiMàu thân xeMàu thân xeMàu thân xe
Chỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện
Gập điệnGập điện
Tích hợp đèn báo rẽTích hợp đèn báo rẽ
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Vô lăng 3 chấuUrethaneBọc daBọc da
Nút điều chỉnh âm thanhNút điều chỉnh âm thanh
Thoại rảnh tayThoại rảnh tay
Chỉnh gật gùChỉnh gật gùChỉnh gật gù
Tay lái trợ lực
Đồng hồ tốc độ động cơ
Táp lô hiển thị đa thông tinChế độ láiChế độ láiChế độ lái
Đồng hồĐồng hồĐồng hồ
Nhiệt độ bên ngoàiNhiệt độ bên ngoài
Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)
Phạm vi láiPhạm vi láiPhạm vi lái
Báo tắt đèn và chìa khóa
Nhắc cài dây an toàn (ghế lái)Đèn & Báo độngĐèn & Báo độngĐèn & Báo động
Nhắc cài dây an toàn (ghế phụ)Đèn & Báo độngĐèn & Báo độngĐèn & Báo động
Báo cửa đóng hờ
Báo sắp hết nhiên liệu
Tấm trang trí Táp lôMàu đen có vânMàu vân gỗMàu vân gỗ
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Cửa kính chỉnh điệnTrước/SauTrước/SauTrước/Sau
Khóa cửa trung tâmNút điều khiển bên ghế láiNút điều khiển bên ghế láiNút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xaTích hợp đèn báoTích hợp đèn báoTích hợp đèn báo
Khởi động bằng nút bấm
Điều hòa nhiệt độPhía trước – Chỉnh cơPhía trước – Tự độngPhía trước – Tự động
Phía sau – Chỉnh cơPhía sau – Chỉnh cơPhía sau – Chỉnh cơ
Chế độ sưởi
Lọc không khí
Âm thanhĂngten (trên nóc xe)Ăngten (trên nóc xe)Ăngten (trên nóc xe)
Loa trướcLoa trướcLoa trước
Loa sauLoa sauLoa sau
Màn hình cảm ứng 6.2 inch, tích hợp camera lùi
Radio USB + Bluetooth
Màn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp camera lùi
Radio USB + Bluetooth
Apple CarPlay & Android Auto
Màn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp camera lùi
Radio USB + Bluetooth
Apple CarPlay & Android
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Đèn cabinĐèn phía trước (3 vị trí)Đèn phía trước (3 vị trí)Đèn phía trước (3 vị trí)
Đèn trung tâm (3 vị trí)Đèn trung tâm (3 vị trí)Đèn trung tâm (3 vị trí)
Tấm che nắngPhía ghế lái và ghế phụPhía ghế lái và ghế phụPhía ghế lái và ghế phụ
Với gương (phía ghế phụ)Với gương (phía ghế phụ)Với gương (phía ghế phụ)
Tay nắm hỗ trợGhế phụGhế phụGhế phụ
Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2
Hộc đựng lyTrước x 2Trước x 2Trước x 2
Hộc giữ mátHộc giữ mát
Hộc đựng chai nướcTrước x 2Trước x 2Trước x 2
Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2
Hàng ghế thứ 3 x 2Hàng ghế thứ 3 x 2Hàng ghế thứ 3 x 2
Cần sốMàu đenMàu nâu mạ crômMàu nâu mạ crôm
Cần thắng tayMàu đenCrômCrôm
Cổng USB/AUXHộc đụng đồ trung tâmHộc đụng đồ trung tâm
Cổng 12VBảng táp lô x 1Bảng táp lô x 1Bảng táp lô x 1
Hàng ghế thứ 2 x 1Hàng ghế thứ 2 x 1Hàng ghế thứ 2 x 1
Bàn đạp nghỉ chânPhía ghế láiPhía ghế lái
Nút mở nắp bình xăng
Tay nắm cửa phía trongMàu đenCrômCrôm
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Tấm lót khoang hành lýGập 50:50Gập 50:50Gập 50:50
TRANG THIẾT BỊERTIGAERTIGA LIMITEDERTIGA SPORT
Túi khí SRS phía trước
Dây đai an toànTrước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căngTrước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căngTrước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng
Hàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểmHàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểmHàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm
Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2
Khóa kết nối ghế trẻ em ISOFIXx 2x 2x 2
Dây ràng ghế trẻ emx 2x 2x 2
Khóa an toàn trẻ em
Thanh gia cố bên hông xe
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử ( ABS & EBD )
Hệ Thống Cân Bằng Điện Tử (ESP®)KhôngKhông
Hệ Thống Khởi Hành Ngang Dốc (HHC)KhôngKhông
Nút shift lock
Đèn báo dừngLEDLEDLED
Cảm biến lùi2 điểm2 điểm2 điểm
Hệ thống chống trộm
Báo động