

Giá bán:
Suzuki Fronx có 3 phiên bản:
- Suzuki Fronx GL : 520.000.000 VND KM 25TR còn 495TR
- Suzuki Fronx GLX (Hybrid): 599.000.000 VND KM 60TR còn 539TR
- Suzuki Fronx GLX PLUS (Hybrid): 649.000.000 VND KM 35TR còn 614TR
KM áp dụng trong tháng 12/2025 – Để có giá ưu đãi tốt nhất xin vui lòng liên hệ trực tiếp!
KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI XE SUZUKI FRONX XIN LIÊN HỆ TRỰC TIẾP
Suzuki Fronx – Thiết kế nổi bật, thể thao và hiện đại
Ngoại thất mạnh mẽ, đậm chất SUV
Suzuki Fronx 2025 sở hữu thiết kế ngoại thất nổi bật với phần đầu xe thể thao, lưới tản nhiệt lớn kết hợp đèn LED định vị ban ngày sắc sảo. Cụm đèn pha đặt thấp giúp tăng cường khả năng chiếu sáng và tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Thân xe được tạo hình với những đường gân dập nổi khỏe khoắn, kết hợp với bộ mâm hợp kim 16 inch hoặc 17 inch (tùy phiên bản) giúp tăng thêm tính thể thao và vững chãi.


Thiết kế tổng thể
Ngoại thất của Suzuki Fronx thể hiện sự kết hợp giữa phong cách SUV thể thao và các đường nét hiện đại, giúp chiếc xe nổi bật trên mọi cung đường. Đặc biệt, Fronx mang đến một vẻ ngoài năng động với những chi tiết sắc sảo và mạnh mẽ.
Mặt trước và đèn pha
Mặt trước của Suzuki Fronx thu hút với lưới tản nhiệt hình lục giác, được làm từ chất liệu sáng bóng và có thiết kế tinh tế, kết hợp cùng dải đèn LED ban ngày chạy dọc, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và cuốn hút. Hệ thống đèn pha LED tự động giúp tăng khả năng chiếu sáng và cải thiện tầm nhìn cho người lái vào ban đêm.


Đèn pha LED cao cấp tôn thêm vẻ ngoài quyến rũ của Suzuki Fronx. Thiết kế vuốt cong mềm mại tôn lên vẻ lịch lãm sang trọng

THIẾT KẾ KHOANG HÀNH LÝ TỐI ƯU
- Khoang hành lý có dung tích 304 lít.
- Đáp ứng linh hoạt nhu cầu cho cả những chuyến đi ngắn và dài ngày.
- Thiết kế chiều cao cửa sau thấp giúp việc chất và dỡ hành lý dễ dàng hơn.

Thân xe của Fronx sở hữu các đường gân dọc thân mạnh mẽ, kết hợp với các chi tiết bo tròn mềm mại, tạo nên sự cân đối và khí động học. Cửa sổ được thiết kế lớn giúp tăng cường khả năng quan sát, đồng thời tạo cảm giác thoáng đãng cho không gian nội thất.
NỘI THẤT
NỘI THẤT TINH TẾ TRONG TỪNG CHI TIẾT
- Khoang lái nổi bật với ghế hai tông màu đỏ bordeaux kết hợp da nhân tạo và nỉ cao cấp.
- Trang bị màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Xe có màn hình hiển thị trên kính lái (HUD), sạc không dây chuẩn Qi và camera 360 độ.

NỘI THẤT TINH TẾ TRONG TỪNG CHI TIẾT
- Khoang lái nổi bật với ghế hai tông màu đỏ bordeaux kết hợp da nhân tạo và nỉ cao cấp.
- Trang bị màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Xe có màn hình hiển thị trên kính lái (HUD), sạc không dây chuẩn Qi và camera 360 độ.

Hệ thống điều hòa tự động
- Chức năng: Duy trì nhiệt độ lý tưởng và cân bằng không gian bên trong xe.
- Hiệu quả: Mang lại cảm giác thoải mái bất kể thời tiết bên ngoài.
* Lưu ý: Chỉ có trên phiên bản GLX và GLX Plus.
THIẾT KẾ KHOANG HÀNH LÝ TỐI ƯU
- Khoang hành lý có dung tích 304 lít.
- Đáp ứng linh hoạt nhu cầu cho cả những chuyến đi ngắn và dài ngày.
- Thiết kế chiều cao cửa sau thấp giúp việc chất và dỡ hành lý dễ dàng hơn.

Màn hình hiển thị trên kính lái HUD (Head-Up Display).
- Chức năng: Giúp người lái tập trung hơn khi điều khiển xe.
- Cách thức hoạt động: Chiếu trực tiếp các thông tin hỗ trợ (tốc độ, cảnh báo, hướng đi, dung lượng pin,…) vào tầm nhìn phía trước.
* Lưu ý: Tính năng này chỉ có trên phiên bản GLX Plus.

Sạc không dây tiện lợi.
- Sử dụng khay sạc không dây chuẩn Qi.
- Giúp điện thoại luôn sẵn sàng năng lượng.
* Lưu ý: Tính năng này chỉ có trên phiên bản GLX Plus.

- Màn hình HD 9 inch mang lại trải nghiệm trực quan và mượt mà.
- Hỗ trợ kết nối không dây với Apple CarPlay và Android Auto.
- Có các tính năng nhận diện giọng nói, phát nhạc Bluetooth và hiển thị trạng thái xe.
* Lưu ý: Kích thước màn hình có thể thay đổi tùy theo phiên bản.

- Hệ thống camera 360 sử dụng các camera đặt ở phía trước, hai bên và gương chiếu hậu.
- Cung cấp hình ảnh toàn cảnh xung quanh xe theo thời gian thực.
- Giúp người lái dễ dàng quan sát chướng ngại vật khi di chuyển hoặc đỗ xe.
* Lưu ý: Chỉ có trên phiên bản GLX Plus.
VẬN HÀNH XE SUZUKI FRONX
Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
Suzuki Fronx 2025 được trang bị động cơ xăng 1.5L K15C với 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, mang lại khả năng vận hành bền bỉ và mượt mà. Động cơ này không chỉ giúp xe tăng tốc linh hoạt trong đô thị mà còn duy trì hiệu suất ổn định trên đường dài.
Hộp số tự động 6 cấp với lẫy chuyển số thể thao
Fronx sử dụng hộp số tự động 6 cấp cho cảm giác sang số êm ái và chính xác. Đặc biệt, xe còn được trang bị lẫy chuyển số thể thao (Paddle Shift) ngay trên vô-lăng, mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và chủ động hơn trong từng cú tăng tốc.

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng
Nhờ công nghệ tối ưu từ Suzuki, Fronx có mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 5,2 lít/100 km, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành mạnh mẽ.
Công nghệ Hybrid SHVS tiên tiến
Trên hai phiên bản cao cấp GLX và GLX Plus, Suzuki Fronx được trang bị công nghệ Hybrid SHVS (Smart Hybrid Vehicle by Suzuki). Hệ thống này hỗ trợ động cơ xăng bằng mô-tơ điện nhỏ, giúp tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải và tăng độ mượt mà khi khởi động hoặc tăng tốc

- Đặc điểm nổi bật: Khung gầm nhẹ, cứng vững
- Cấu trúc: TECT, giúp hấp thụ và phân tán lực va chạm, tăng cường an toàn

- Vật liệu cách âm được bố trí ở táp-lô, cửa và vách ngăn.
- Thiết kế vòm bánh xe giúp hạn chế tiếng vọng từ mặt đường.
- Kính chắn gió chống ồn giúp giảm thiểu tiếng gió khi di chuyển.
- Những biện pháp này nhằm tạo ra một không gian nội thất êm ái hơn.

- Bán kính quay đầu lý tưởng 4,8m.
- Dẫn đầu phân khúc.
- Xe Fronx linh hoạt trên các con phố chật hẹp và khúc cua gắt.
- Mang lại sự tự tin tối đa khi di chuyển trong đô thị.
AN TOÀN TRÊN XE SUZUKI FRONX
- Vị trí túi khí: Gồm túi khí đôi phía trước, túi khí bên hông cho hàng ghế trước và túi khí rèm cho cả hàng ghế sau.
- Mục đích: Cung cấp sự bảo vệ toàn diện, nâng cao mức độ an toàn cho tất cả hành khách.


- Hệ thống tự động bật/tắt đèn pha dựa trên điều kiện ánh sáng bên ngoài.
- Giúp người lái có tầm nhìn rõ ràng và yên tâm hơn khi lái xe.
- Đặc biệt hữu ích khi đi trong hầm, trời tối hoặc thời tiết xấu.

- Đèn “Về nhà”: Sáng trong 10 giây sau khi rời xe, giúp di chuyển an toàn trong bóng tối.
- Đèn “Đến xe”: Giúp dễ dàng tìm xe và soi sáng lối đi.

- Chức năng: Phát hiện nguy cơ va chạm, cảnh báo người lái, hỗ trợ phanh và tự động phanh khi cần thiết.
- Mục đích: Ngăn ngừa hoặc giảm thiểu lực va chạm.
* Lưu ý : Chỉ có trên phiên bản GLX Plus.

- Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) sử dụng radar sóng milimet và camera đơn.
- Chức năng chính là nhận diện xe phía trước và tự động điều chỉnh tốc độ.
- Mục đích là duy trì khoảng cách an toàn đã được cài đặt.
* Lưu ý: Hệ thống này chỉ có trên phiên bản GLX Plus.

- Hệ thống Đèn pha tự động (HBA) hoạt động khi xe chạy trên 40 km/h.
- Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu xa và chiếu gần.
- Việc chuyển đổi dựa trên điều kiện ánh sáng và việc nhận diện các phương tiện xung quanh.
- Mục đích là giúp người lái có tầm nhìn tối ưu và đảm bảo an toàn khi di chuyển.

- Chức năng: Nhận diện vạch kẻ đường, giữ xe ở trung tâm làn và cảnh báo khi xe có nguy cơ rời làn.
- Điều kiện hoạt động: Hoạt động khi xe di chuyển với tốc độ từ 50 km/h trở lên.
- Cảnh báo: Bằng âm thanh hoặc rung vô lăng.
Lưu ý: Hệ thống này chỉ có trên phiên bản GLX Plus.

- Cách hoạt động: Sử dụng radar sóng milimet đặt ở cản sau.
- Chức năng: Phát hiện phương tiện trong hoặc tiếp cận vùng điểm mù hai bên phía sau xe, giúp người lái chuyển làn an toàn.
- Hệ thống RCTA sử dụng cảm biến radar sóng milimet để phát hiện và cảnh báo các phương tiện đang tiếp cận từ hai bên khi xe lùi.
- Mục đích chính là hạn chế tối đa khả năng xảy ra va chạm khi di chuyển khỏi bãi đậu xe hoặc đường hẹp.
- Hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh và/hoặc đèn nháy để người lái kịp thời xử lý.
Lưu ý: Chỉ có trên phiên bản GLX Plus.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Suzuki Fronx 2025
| Hạng mục | GL | GLX | GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 3.995 x 1.765 x 1.550 | 3.995 x 1.765 x 1.550 | 3.995 x 1.765 x 1.550 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.250 | 2.250 | 2.250 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | 170 | 170 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8 | 4.8 | 4.8 |
| Động cơ | K15B 1.5L | K15C 1.5L Hybrid nhẹ | K15C 1.5L Hybrid nhẹ |
| Công suất tối đa (kW/rpm) | 77 / 6.000 | 74 / 6.000 | 74 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (N.m/rpm) | 138 / 4.400 | 135 / 4.400 | 135 / 4.400 |
| Hộp số | 4AT | 6AT | 6AT |
| Phanh (Trước / Sau) | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | McPherson / Thanh xoắn | McPherson / Thanh xoắn | McPherson / Thanh xoắn |
| Màn hình giải trí trung tâm | 7 inch | 9 inch | 9 inch |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) (Trong đô thị / Ngoài đô thị / Hỗn hợp) | 7,6 / 5,0 / 5,9 | 6,22 / 4,62 / 5,2 | 6,41 / 4,55 / 5,23 |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Thông số lốp | 195/60 R16 | 195/60 R16 | 195/60 R16 |
| Cụm đèn trước | LED đa phản xạ | LED đa phản xạ | LED đa phản xạ |
| Đèn chiếu xa tự động | – | – | Có |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện | Tự động gập điện | Tự động gập điện |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | Tối đa 6 loa | Tối đa 6 loa |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Số lượng túi khí SRS | 6 | 6 | 6 |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có | Có | Có |
| Camera 360 độ | – | – | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | – | – | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | – | – | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | – | – | Có |
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | – | – | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh lệch làn (LDP) | – | – | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | – | – | Có |

