SUZUKI SWIFT HYBRID

Giá bán & Phiên Bản:
569,000,000 VND (Phiên bản 1 tone màu)
577,000,000 VND (Phiên bản 2 tone màu)
Nâng tầm phong cách
- Động cơ: Động cơ 1,2 L + Mild Hybrid Công suất cực đại 82 Hp / 6.000 rpm | Dung lượng pin 3Ah, công suất cực đại động cơ điện ISG là 2,3Kw, momen xoắn cực đại 60N.m
- Hộp số: Hộp số CVT giả lập 7 cấp số
- Số chỗ ngồi: 05
KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI XIN LIÊN HỆ TRỰC TIẾP
Suzuki Swift Hybrid 2025 – Mẫu xe đô thị thông minh, tiết kiệm hàng đầu tại Việt Nam
Giới thiệu Suzuki Swift Hybrid hoàn toàn mới
Vừa chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam, Suzuki Swift Hybrid 2025 là mẫu hatchback đô thị được cải tiến toàn diện cả về thiết kế, công nghệ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Với mức tiêu hao chỉ 4,26 lít/100km ở điều kiện kết hợp, Suzuki Swift Hybrid mang đến giải pháp di chuyển thông minh, kinh tế và thân thiện với môi trường – lý tưởng cho khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người yêu thích xe xanh tại các đô thị lớn.
Thiết kế nhỏ gọn, đậm chất thể thao
Suzuki Swift Hybrid sở hữu kích thước tổng thể 3.860 x 1.735 x 1.495 mm, phù hợp hoàn hảo cho việc di chuyển linh hoạt trong đô thị. Xe được trang bị mâm hợp kim 16 inch thể thao, cụm đèn trước LED Projector hiện đại và đèn định vị ban ngày sắc nét, mang lại vẻ ngoài cá tính, năng động và không kém phần tinh tế.
Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ các tính năng cao cấp như: chỉnh điện, gập tự động, sấy gương, cảnh báo điểm mù và đèn báo rẽ – nâng cao an toàn và tiện nghi khi vận hành.
NỘI THẤT
Nội thất tiện nghi, công nghệ vượt trội
Khoang nội thất của Suzuki Swift Hybrid được thiết kế tối ưu hóa không gian với ghế ngồi thoải mái và dung tích khoang hành lý lên đến 980 lít. Xe trang bị màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay (không dây/có dây) và Android Auto (có dây), mang đến trải nghiệm giải trí hiện đại và tiện lợi.
Ngoài ra, xe còn được trang bị:
Điều hòa tự động
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cổng sạc USB Type C
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
VẬN HÀNH & AN TOÀN
Động cơ Hybrid – tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ môi trường
Suzuki Swift Hybrid được trang bị động cơ Z12E 12V Hybrid, sản sinh công suất tối đa 60 kW tại 5.700 vòng/phút, kết hợp với hộp số CVT mượt mà. Đây là hệ truyền động lai nhẹ (mild-hybrid), giúp giảm thiểu lượng khí thải CO₂, tăng khả năng tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện khả năng vận hành trong đô thị đông đúc.
Trang bị an toàn hiện đại hàng đầu phân khúc
Suzuki Swift Hybrid 2025 sở hữu danh sách dài các công nghệ an toàn tiên tiến:
6 túi khí SRS
Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II)
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo lệch làn (LDW), hỗ trợ phòng tránh lệch làn (LDP)
Cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Cân bằng điện tử ESP®, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), ABS với EBD
Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Với những tính năng an toàn vượt trội, Swift Hybrid đáp ứng đầy đủ nhu cầu di chuyển an toàn cho gia đình và người lái xe mới.
Tổng kết
Suzuki Swift Hybrid 2025 là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế thời trang, công nghệ hiện đại và động cơ hybrid tiết kiệm. Với định hướng thân thiện môi trường và phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày tại đô thị, mẫu xe này hứa hẹn sẽ là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc hatchback hạng B tại Việt Nam.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SUZUKI SWIFT HYBRID
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Hạng mục | Thông số |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3.860 x 1.735 x 1.495 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 115 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 4,8 |
| Mâm xe | Hợp kim bóng, lốp 185/55R16 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 958 |
| Dung tích khoang hành lý tối đa (lít) | 980 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 |
| Loại động cơ | Z12E 12V Hybrid |
| Công suất tối đa (kW/rpm) | 60 / 5.700 |
| Hộp số | Vô cấp (CVT) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | Trong đô thị: 4,95 Ngoài đô thị: 3,87 Hỗn hợp: 4,26 |
| BẢNG THÔNG SỐ TRANG BỊ & AN TOÀN | |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động |
| Màn hình cảm ứng trung tâm | 9″, hỗ trợ Apple CarPlay (không dây/có dây) & Android Auto (có dây) |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | LED Projector |
| Đèn tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hướng dẫn (Follow Me Home) | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập tự động, tích hợp đèn báo rẽ, cảnh báo điểm mù & sấy gương |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có – Khởi động bằng nút bấm |
| Cổng USB | Type C |
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh lệch làn đường (LDP) | Có |
| Cảnh báo phương tiện không ổn định (VSW) | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Số lượng túi khí SRS | 6 túi khí |
| Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống ABS và phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP®) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Khóa ghế trẻ em ISOFIX | Có |

